Hệ thống nồi hơi đốt than được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn chế tạo bình áp suất nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền và an toàn tuyệt đối trong quá trình vận hành.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Công suất hơi | 1 – 50 Tấn/giờ |
| Áp suất thiết kế | 10 – 25 bar |
| Nhiên liệu chính | Than cám, than cục, than Anthracite |
| Hiệu suất nhiệt | 80% – 85% |
| Chế độ vận hành | Tự động hoặc bán tự động |
Lò hơi đốt than (hay còn gọi là nồi hơi đốt than) là thiết bị sử dụng nguồn nhiệt từ việc đốt cháy nhiên liệu than đá (than cám, than cục, than Anthracite) để đun sôi nước, tạo thành hơi nước bão hòa phục vụ cho các quy trình sản xuất công nghiệp.
Với ưu điểm chi phí nhiên liệu thấp và nguồn cung dồi dào, các dòng nồi hơi đốt than hiện nay vẫn là lựa chọn hàng đầu cho các ngành công nghiệp nặng tại Việt Nam.

Lò hơi đốt than tại KCN VSIPII Bình Dương
Hệ thống lò hơi đốt than do chúng tôi thiết kế và chế tạo được tối ưu hóa quá trình cháy, giúp tận dụng tối đa nhiệt năng từ than. Đặc biệt, nồi hơi đốt than thế hệ mới được trang bị các thiết bị xử lý khói thải hiện đại, đảm bảo nồng độ phát thải nằm trong giới hạn cho phép của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Tùy vào nhu cầu công suất và đặc thù sản xuất, khách hàng có thể lựa chọn các dòng nồi hơi đốt than sau:

Một hệ thống lò hơi đốt than tiêu chuẩn bao gồm các cụm thiết bị chính sau:

Để đảm bảo hệ thống nồi hơi đốt than vận hành bền bỉ và tối ưu chi phí, chúng tôi áp dụng quy trình 5 bước chuyên biệt:
Bước 1: Khảo sát hiện trạng và Tư vấn: Tính toán diện tích kho than, vị trí bãi thải xỉ và lựa chọn kiểu ghi phù hợp (ghi xích hoặc ghi tĩnh).
Bước 2: Thiết kế hệ thống: Lập bản vẽ chi tiết thân lò, buồng đốt và hệ thống xử lý khói thải chuẩn quy định môi trường.
Bước 3: Chế tạo và Xây lắp: Chế tạo thân lò hơi đốt than tại xưởng và xây lắp buồng đốt bằng gạch chịu lửa tại công trình.
Bước 4: Kiểm định pháp lý: Phối hợp với cơ quan chức năng kiểm định an toàn thiết bị áp lực và cấp phép vận hành.
Bước 5: Đốt lò và Bàn giao: Sấy lò, hiệu chỉnh kỹ thuật để đạt hiệu suất cao nhất và đào tạo vận hành cho khách hàng.
Trước khi quyết định lắp đặt hệ thống lò hơi đốt than, các chủ đầu tư thường cân nhắc kỹ các yếu tố về chi phí vận hành và tính bền vững. Dưới đây là những giải đáp chi tiết:
Trả lời: Đây là lý do chính khiến nhiều doanh nghiệp chọn than. Trung bình, chi phí để tạo ra 1 tấn hơi bằng than rẻ hơn khoảng 40% – 60% so với dầu DO và khoảng 30% – 40% so với Gas (CNG/LPG). Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu và nhân công cao hơn, nhưng với các nhà máy có nhu cầu hơi lớn và liên tục, lò hơi đốt than giúp thu hồi vốn cực nhanh (thường dưới 18 tháng).
Trả lời: Bất kỳ lò hơi nào cũng phải tuân thủ quy định môi trường. Với lò hơi đốt than, thách thức lớn nhất là bụi mịn và khí SO2. Tuy nhiên, hệ thống của Cơ khí Nguyên Phúc luôn đi kèm cụm xử lý khí thải tiêu chuẩn:
Cam kết: Khói thải đầu ra đạt chuẩn QCVN 19:2009/BTNMT. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng hoàn thiện hồ sơ hoàn công và quan trắc môi trường định kỳ.
Trả lời: Lựa chọn này phụ thuộc vào công suất và ngân sách:
Trả lời: Do đặc thù buồng đốt xây bằng gạch chịu lửa khối lượng lớn, lò hơi đốt than cần thời gian gia nhiệt từ từ để tránh nứt gạch. Thông thường mất từ 60 – 90 phút để đạt áp suất làm việc. Đối với các đơn vị sản xuất ca sáng, công nhân vận hành thường nhóm lò trước 1 tiếng để đảm bảo giờ sản xuất của nhà máy.
Trả lời: Lò hơi thiết kế tại Nguyên Phúc thường tối ưu cho than Anthracite (than Quảng Ninh) có nhiệt trị cao (khoảng 5500 - 7000 kcal/kg). Tuy nhiên, chúng tôi có thể điều chỉnh thiết kế buồng đốt để quý khách sử dụng than nhập khẩu (Indonesia, Úc) với giá thành cạnh tranh hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất nhiệt đạt trên 80%.
Trả lời: So với lò dầu, lò hơi đốt than cần diện tích lớn hơn khoảng 2-3 lần để chứa: kho than, bãi xỉ, hệ thống xử lý bụi và đường vận chuyển. Một hệ thống 2 Tấn/giờ cần diện tích tối thiểu khoảng 40 - 50 m2. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án bố trí thiết bị theo tầng hoặc theo chiều dọc để tiết kiệm diện tích nhất có thể.